Bước tới nội dung

кварцевый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

кварцевый

  1. (Thuộc về) Thạch anh.
    кварцевая лампа — đèn thạch anh

Tham khảo