кварцевый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кварцевый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kvárcevyj |
| khoa học | kvarcevyj |
| Anh | kvartsevy |
| Đức | kwarzewy |
| Việt | cvartxevy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кварцевый
- (Thuộc về) Thạch anh.
- кварцевая лампа — đèn thạch anh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кварцевый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)