Bước tới nội dung

квашеный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của квашеный
Chữ Latinh
LHQ kvášenyj
khoa học kvašenyj
Anh kvasheny
Đức kwascheny
Việt cvaseny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

квашеный

  1. :
    квашеная капуста — dưa cải bắp, dưa bắp cải

Tham khảo