керамический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của керамический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | keramíčeskij |
| khoa học | keramičeskij |
| Anh | keramicheski |
| Đức | keramitscheski |
| Việt | keramitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
керамический
- (Thuộc về) Gốm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “керамический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)