килька
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của килька | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kíl'ka |
| khoa học | kil'ka |
| Anh | kilka |
| Đức | kilka |
| Việt | cilca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
килька gc
- (Con) Cá mòi (Sprattus).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “килька”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)