кинжал
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кинжал
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kinžál |
| khoa học | kinžal |
| Anh | kinzhal |
| Đức | kinschal |
| Việt | kingial |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]кинжал gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кинжал”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)