кирка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кирка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kirká |
| khoa học | kirka |
| Anh | kirka |
| Đức | kirka |
| Việt | kirca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
Bản mẫu:rus-noun-f-3*d кирка gc
- (Cái) Cuốc chim.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кирка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)