китобойный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của китобойный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kitobójnyj |
| khoa học | kitobojnyj |
| Anh | kitoboyny |
| Đức | kitoboiny |
| Việt | kitoboiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
китобойный
- (Thuộc về) Đánh cá voi.
- китобойное судно — [chiếc] tàu đánh cá voi
- промысел — ngành (nghề) đánh cá voi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “китобойный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)