кишмя
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кишмя
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kišmjá |
| khoa học | kišmja |
| Anh | kishmya |
| Đức | kischmja |
| Việt | kismia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
кишмя
- :
- кишмя кишеть — см. — кишеть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “кишмя”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)