климатология
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Latinh climatologia.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]климатоло́гия (klimatológija) gc (tính từ quan hệ климатоло́жки hoặc климатологи́чески)
Biến cách
[sửa]| số ít | |
|---|---|
| bất định | климатоло́гия klimatológija |
| xác định | климатоло́гията klimatológijata |
Tham khảo
[sửa]- “климатология”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014
Tiếng Kazakh
[sửa]| Ả Rập | كليماتولوگيا |
|---|---|
| Kirin | климатология |
| Latinh | klimatologia |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga климатоло́гия (klimatológija), từ tiếng Latinh climatologia.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]климатология (klimatologiä)
Từ phái sinh
[sửa]- климатологиялық (klimatologiälyq)
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]климатоло́гия (klimatológija) gc vs (sinh cách климатоло́гии, danh cách số nhiều климатоло́гии, sinh cách số nhiều климатоло́гий)
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Kazakh: климатология (klimatologiä)
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “климатология”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Bulgari
- Vần:Tiếng Bulgari/ɔɡijɐ
- Vần:Tiếng Bulgari/ɔɡijɐ/6 âm tiết
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống cái tiếng Bulgari
- bg:Khí hậu học
- bg:Khoa học
- bg:Thời tiết
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- kk:Khí hậu học
- Từ 6 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- ru:Khí hậu học
