Bước tới nội dung

климатология

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]
Wikipedia tiếng Bulgari có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Cuối cùng từ tiếng Latinh climatologia.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [klimɐtoˈɫɔɡijɐ]
  • Âm thanh:(tập tin)
  • Vần: -ɔɡijɐ
  • Âm tiết(ghi chú): кли‧ма‧то‧ло‧ги‧я
  • Tách âm(ghi chú): кли‧ма‧то‧ло‧гия

Danh từ

[sửa]

климатоло́гия (klimatológija) gc (tính từ quan hệ климатоло́жки hoặc климатологи́чески)

  1. Khí hậu học.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của климатоло́гия
số ít
bất định климатоло́гия
klimatológija
xác định климатоло́гията
klimatológijata

Tham khảo

[sửa]
  • климатология”, trong Речник на българския език [Từ điển tiếng Bulgari] (bằng tiếng Bulgari), Sofia: Bulgarian Academy of Sciences, 2014

Tiếng Kazakh

[sửa]
Wikipedia tiếng Kazakh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nga климатоло́гия (klimatológija), từ tiếng Latinh climatologia.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

климатология (klimatologiä)

  1. Khí hậu học.

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

климатоло́гия (klimatológija) gc vs (sinh cách климатоло́гии, danh cách số nhiều климатоло́гии, sinh cách số nhiều климатоло́гий)

  1. Khí hậu học.

Hậu duệ

[sửa]
  • Tiếng Kazakh: климатология (klimatologiä)

Tham khảo

[sửa]