Bước tới nội dung

кобальт

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

кобальт

  1. (хим.) Côban, cô-ban.
  2. (краска) [thuốc màu] côban.

Tham khảo