кодекс

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

кодекс (юр.)

  1. Bộ luật, pháp điển.
    гражданский кодекс — bộ dân luật, dân [sự] pháp điển
    уголовный кодекс — bộ hình luật, bộ luật hình, hình [sự] pháp điển
  2. .
    моральный кодекс — quy tắc (tiêu chuẩn) đạo đức

Tham khảo[sửa]