Bước tới nội dung

кодовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của кодовый
Chữ Latinh
LHQ kódovyj
khoa học kodovyj
Anh kodovy
Đức kodowy
Việt cođovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

кодовый

  1. :
    кодовое название — mật hiệu, mật danh

Tham khảo