коксующийся
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коксующийся
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koksújuščijsja |
| khoa học | koksujuščijsja |
| Anh | koksuyushchisya |
| Đức | koksujuschtschisja |
| Việt | cocxuiusixia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
коксующийся
- :
- коксующийся уголь — than [để] luyện cốc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коксующийся”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)