Bước tới nội dung

количественный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

количественный

  1. (Thuộc về) Số lượng.
    количественный анализ хим. — phép phân tích định lượng

Tham khảo