колкость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колкость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kólkost' |
| khoa học | kolkost' |
| Anh | kolkost |
| Đức | kolkost |
| Việt | colcoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
колкость gc
- (Lời) Châm chọc, châm chích, châm biếm, nói xỏ.
- говорить колкости — nói châm chọc, nói châm chích, nói xỏ; đốt (разг.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колкость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)