колодец
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колодец
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolódec |
| khoa học | kolodec |
| Anh | kolodets |
| Đức | kolodez |
| Việt | colođetx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
колодец gđ
- (Cái) Giếng.
- доставать воду из колодецца — múc nước giếng
- :
- шахтный колодец — giếng mỏ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “колодец”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)