колонизация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của колонизация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolonizácija |
| khoa học | kolonizacija |
| Anh | kolonizatsiya |
| Đức | kolonisazija |
| Việt | colonidatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
колонизация gc
- (превращение в колонию) [sự] chiếm làm thuộc địa.
- (заселение) [sự] di dân, doanh điền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колонизация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)