колоннада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колоннада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolonnáda |
| khoa học | kolonnada |
| Anh | kolonnada |
| Đức | kolonnada |
| Việt | colonnađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
колоннада gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колоннада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)