Bước tới nội dung

колоннада

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của колоннада
Chữ Latinh
LHQ kolonnáda
khoa học kolonnada
Anh kolonnada
Đức kolonnada
Việt colonnađa
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

колоннада gc

  1. Hàng cột, dãy cột, hàng trụ.

Tham khảo