колонный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колонный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolónnyj |
| khoa học | kolonnyj |
| Anh | kolonny |
| Đức | kolonny |
| Việt | colonny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
колонный
- (Có) Cột.
- Колонный зал Дома Союзов — Phòng khách tiết Câu lạc bộ Công đoàn Liên-xô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колонный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)