колыбельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của колыбельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kolybél'nyj |
| khoa học | kolybel'nyj |
| Anh | kolybelny |
| Đức | kolybelny |
| Việt | colybelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
колыбельный
- (Thuộc về) Nôi.
- колыбельная — [песня] bài hát ru con
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “колыбельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)