комар

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

комар

  1. (Con) Muỗi (Culex).
  2. .
    комар носу не подточитпогов. — không thể nào bắt bẻ vào đâu được, không thể nào kiếm chuyện được

Tham khảo[sửa]