комиссариат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của комиссариат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | komissariát |
| khoa học | komissariat |
| Anh | komissariat |
| Đức | komissariat |
| Việt | comixxariat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
комиссариат gđ
- :
- народный комиссариат — ист. — bộ ủy viên nhân dân, bộ dân ủy
- военный комиссариат — phòng quân vụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “комиссариат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)