коммуникационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коммуникационный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kommunikaciónnyj |
| khoa học | kommunikacionnyj |
| Anh | kommunikatsionny |
| Đức | kommunikazionny |
| Việt | communicatxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
коммуникационный
- :
- коммуникационная линия — đường giao thông, đường liên lạc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коммуникационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)