Bước tới nội dung

комната

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của комната
Chữ Latinh
LHQ kómnata
khoa học komnata
Anh komnata
Đức komnata
Việt comnata
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

комната gc

  1. (Cái, căn) Phòng, buồng.
    квартира из трёх комнат — căn nhà có ba buồng (phòng)
    комната матери и ребёнка — phòng dành cho bà mẹ và trẻ con

Tham khảo