Bước tới nội dung

компот

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

[sửa]

компот

  1. nước cam-pốt, nước hoa quả, nước quả đường, chè quả cây.

Tham khảo