конкордат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конкордат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konkordát |
| khoa học | konkordat |
| Anh | konkordat |
| Đức | konkordat |
| Việt | concorđat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
конкордат gđ
- (Bản) Điều ước (giữa giáo hoàng và chính phủ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конкордат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)