конкурс
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của конкурс
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kónkurs |
| khoa học | konkurs |
| Anh | konkurs |
| Đức | konkurs |
| Việt | concurx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
конкурс gđ
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Kỳ, cuộc) thi, thi tuyển, thi tuyển lựa.
- конкурс на лучшую пьесу — [cuộc] thi tuyển vở kịch hay nhất
- быть принятым в университет по конкурсу — được nhận vào trường đại học tổng hợp sau kỳ thi tuyển
- замещать должность по конкурсу — giữ chức vụ do thi tuyển
- .
- вне конкурса — ngoại hạng, trội hơn cả, không sánh được
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конкурс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)