конструкторский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конструкторский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konstrúktorskij |
| khoa học | konstruktorskij |
| Anh | konstruktorski |
| Đức | konstruktorski |
| Việt | conxtructorxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конструкторский
- :
- конструкторское бюро — phòng thiết kế
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конструкторский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)