контекст
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của контекст
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kontékst |
| khoa học | kontekst |
| Anh | kontekst |
| Đức | kontekst |
| Việt | contecxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]контекст gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “контекст”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)