конфликтный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конфликтный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | konflíktnyj |
| khoa học | konfliktnyj |
| Anh | konfliktny |
| Đức | konfliktny |
| Việt | conphlictny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конфликтный
- :
- конфликтная комиссия — ủy ban hòa giải, ủy ban trọng tài, hội đồng trọng tài
- конфликтная ситуация — tình thế dễ [xảy ra] xung đột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конфликтный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)