концентрационный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của концентрационный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koncentraciónnyj |
| khoa học | koncentracionnyj |
| Anh | kontsentratsionny |
| Đức | konzentrazionny |
| Việt | contxentratxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
концентрационный
- :
- концентрационный лагерь — trại tập trung
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “концентрационный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)