Bước tới nội dung

концерн

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

концерн

  1. (Эк.) Côn-xoóc-ti-om, công-xoóc-xi-om, tổ hợp, côngxec.

Tham khảo