конъюнктурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конъюнктурный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kon-junktúrnyj |
| khoa học | kon"junkturnyj |
| Anh | konyunkturny |
| Đức | konjunkturny |
| Việt | coniuncturny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конъюнктурный
- :
- конъюнктурный институт — viện nghiên cứu tình hình thị trường
- конъюнктурные цены — giá cả thị trường, thị giá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конъюнктурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)