конькобежный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của конькобежный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kon'kobéžnyj |
| khoa học | kon'kobežnyj |
| Anh | konkobezhny |
| Đức | konkobeschny |
| Việt | concobeginy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
конькобежный
- (Thuộc về) Trượt băng.
- конькобежный спорт — [môn] thể thao trượt băng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “конькобежный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)