кооперативный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của кооперативный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kooperatívnyj |
| khoa học | kooperativnyj |
| Anh | kooperativny |
| Đức | kooperatiwny |
| Việt | cooperativny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
кооперативный
- (Thuộc về) Hợp tác xã.
- кооперативное движение — phong trào hợp tác xã, phong trào hợp tác hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кооперативный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)