копеечка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của копеечка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kopéječka |
| khoa học | kopeečka |
| Anh | kopeyechka |
| Đức | kopejetschka |
| Việt | copeietrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
копеечка gc
- уменьш. к — копейка
- стать, обойтись в копеечку — tốn rất nhiều tiền, rất tốn kém
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “копеечка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)