Bước tới nội dung

копеечка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của копеечка
Chữ Latinh
LHQ kopéječka
khoa học kopeečka
Anh kopeyechka
Đức kopejetschka
Việt copeietrca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

копеечка gc

  1. уменьш. к — копейка
    стать, обойтись в копеечку — tốn rất nhiều tiền, rất tốn kém

Tham khảo