корейский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của корейский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koréjskij |
| khoa học | korejskij |
| Anh | koreyski |
| Đức | koreiski |
| Việt | coreixki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
корейский
- (Thuộc về) Triều-tiên; Cao-ly (уст. ).
- корейский язык — tiếng Triều-tiên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “корейский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)