корзинка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của корзинка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | korzínka |
| khoa học | korzinka |
| Anh | korzinka |
| Đức | korsinka |
| Việt | cordinca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
корзинка gc
- Xem корзина
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “корзинка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)