коридор

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

коридор

  1. Hành lang.
    воздушный коридор — hành lang trên không

Tham khảo[sửa]