коридорный
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của коридорный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koridórnyj |
| khoa học | koridornyj |
| Anh | koridorny |
| Đức | koridorny |
| Việt | coriđorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
коридорный
- (Thuộc về) Hành lang.
- в знач. сущ. м. — người hầu phòng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “коридорный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)