Bước tới nội dung

корова

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự


Danh từ

корова gc

  1. (Con) cái.
  2. .
    морская корова зоол. — [con] hải ngưu, cá nghê, bò biển (Rhytina stelleri)

Tham khảo