коронка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коронка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | korónka |
| khoa học | koronka |
| Anh | koronka |
| Đức | koronka |
| Việt | coronca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]коронка gc
- (зуба) vành răng, thân răng.
- поставить коронку — bịt răng
- (бура) [đầu] mũi khoan, lưỡi khoan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “коронка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)