космополитический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của космополитический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kosmopolitíčeskij |
| khoa học | kosmopolitičeskij |
| Anh | kosmopoliticheski |
| Đức | kosmopolititscheski |
| Việt | coxmopolititrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
космополитический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “космополитический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)