котлета
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của котлета
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kotléta |
| khoa học | kotleta |
| Anh | kotleta |
| Đức | kotleta |
| Việt | cotleta |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
котлета gc
- (рубленная) thịt viên băm, thịt băm viên
- (отбивная) [miếng] thịt rán, cốt lét.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “котлета”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)