коэффициент
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của коэффициент
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | koefficijént |
| khoa học | koèfficient |
| Anh | koeffitsiyent |
| Đức | koeffizijent |
| Việt | coephphitxiient |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
коэффициент gđ (,мат, физ)
- Hệ số.
- коэффициент полезного действия — hiệu suất
- коэффициент мощности — hệ số công suất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “коэффициент”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)