Bước tới nội dung

коэффициент

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

коэффициент (,мат, физ)

  1. Hệ số.
    коэффициент полезного действия — hiệu suất
    коэффициент мощности — hệ số công suất

Tham khảo