кража
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của кража
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kráža |
| khoa học | kraža |
| Anh | krazha |
| Đức | krascha |
| Việt | cragia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кража gc
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Vụ, sự) Ăn cắp, trộm cắp.
- мелкая кража — [vụ] ăn cắp vặt
- кража со взломом — [vụ] trộm đào ngạch ngay cửa, trộm có phá phách
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кража”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)