краткосрочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của краткосрочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kratkosróčnyj |
| khoa học | kratkosročnyj |
| Anh | kratkosrochny |
| Đức | kratkosrotschny |
| Việt | cratcoxrotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
краткосрочный
- Ngắn hạn.
- краткосрочный оспуск — [kỳ] nghỉ phép ngắn hạn
- краткосрочная ссуда — [tiền, sự] cho vay ngắn hạn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “краткосрочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)