краткосрочный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

краткосрочный

  1. Ngắn hạn.
    краткосрочный оспуск — [kỳ] nghỉ phép ngắn hạn
    краткосрочная ссуда — [tiền, sự] cho vay ngắn hạn

Tham khảo[sửa]