Bước tới nội dung

кредо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

кредо gt (Нескл.)

  1. (символ веры) tín điều, crêđô.
    перен. — (убеждения) niềm tin, chính kiến, quan điểm

Tham khảo