крейсерский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của крейсерский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | kréjserskij |
| khoa học | krejserskij |
| Anh | kreyserski |
| Đức | kreiserski |
| Việt | creixerxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
крейсерский
- :
- крейсерская скорость — tốc độ trung bình, vận tốc tuần tiễu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “крейсерский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)