кремний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của кремний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | krémnij |
| khoa học | kremnij |
| Anh | kremni |
| Đức | kremni |
| Việt | cremni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
кремний gđ
- хим. — silic
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “кремний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)